song tuyền
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy đủ, trọn vẹn cả hai mặt: "song tuyền" dùng để chỉ sự hoàn hảo, đầy đủ và toàn vẹn của cả hai yếu tố, hai phương diện hoặc hai đối tượng cùng một lúc, không thiếu sót bên nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người con có hiếu, vừa lo cho cha lại vừa chăm mẹ, thật là song tuyền. (Anh ấy là một người con hiếu thảo, vừa chăm lo cho cha lại vừa chăm sóc mẹ, thật là trọn vẹn cả đôi đường.)
- Ước mong gia đình mới cưới được song tuyền phúc lộc. (Mong cho gia đình mới cưới được đầy đủ cả phúc lẫn lộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "song tuyền" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang ý nghĩa chúc phúc, ca ngợi hoặc mô tả một trạng thái lý tưởng.
- Chúc đôi trẻ trăm năm song tuyền. (Chúc đôi bạn trẻ trăm năm hạnh phúc trọn vẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Song toàn (tính từ): Đây là từ đồng nghĩa và có cách dùng tương tự như "song tuyền", cũng có nghĩa là vẹn toàn cả hai mặt.
- Một sự nghiệp song toàn. (Một sự nghiệp thành công trọn vẹn cả danh và lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Song toàn: Vẹn toàn, đầy đủ cả đôi.
- Lưỡng toàn: Toàn vẹn cả hai (thường dùng trong văn chương cổ).
- Vẹn cả đôi đường: Thành công hoặc hoàn hảo ở cả hai phương diện (cách nói thông tục hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "song tuyền" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Nó thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca, các lời chúc tụng hoặc văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ những điều tốt đẹp, phúc lành như "phúc lộc", "hiếu đễ", "công danh".